Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bīn

彬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彬 trong tiếng Việt

hoà nhã; có giáo dục; có văn hoá

Tra từ liên quan