Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tán

弹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹 trong tiếng Việt

gảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy; bắn (ví dụ: bằng ná); (bông) đánh tơi hoặc giũ; búng; bật buộc; tố cáo; luận tội; co giãn (về vật liệu)

Tra từ liên quan