弹彈
弹 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 弹 trong tiếng Việt
gảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy; bắn (ví dụ: bằng ná); (bông) đánh tơi hoặc giũ; búng; bật buộc; tố cáo; luận tội; co giãn (về vật liệu)
gảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy; bắn (ví dụ: bằng ná); (bông) đánh tơi hoặc giũ; búng; bật buộc; tố cáo; luận tội; co giãn (về vật liệu)