Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gōng

弓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弓 trong tiếng Việt

cung (vũ khí); LT:張|张[zhang1]; uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)

Tra từ liên quan