弓 gōng 弓 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弓 trong tiếng Việt cung (vũ khí); LT:張|张[zhang1]; uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan