Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiàn

建 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建 trong tiếng Việt

thiết lập; sáng lập; dựng lên; xây dựng; kiến thiết

Tra từ liên quan