Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

迫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迫 trong tiếng Việt

biến thể của 迫[po4]; ngược đãi; áp bức; xấu hổ

Tra từ liên quan