Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

厮 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厮 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) cùng nhau; lẫn nhau; (dạng kết hợp) đầy tớ nam; (dạng kết hợp) gã; người nào đó (dùng trong 那廝|那厮[na4 si1] và 這廝|这厮[zhe4 si1])

Tra từ liên quan