Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yìn

荫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荫 trong tiếng Việt

biến thể của 蔭|荫[yin4], bóng râm

Tra từ liên quan