荫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
荫
biến thể của 蔭|荫[yin4], bóng râm
Giản thể荫
Phồn thể廕
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng