常
luôn luôn; thường xuyên; thường; phổ biến; chung; không đổi
luôn luôn; thường xuyên; thường; phổ biến; chung; không đổi
常 thường mang nghĩa “luôn luôn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 常 cùng cụm 非常 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
rất; thực sự
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bình thường
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thông thường; bình thường
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khác; sai; nhầm; thiếu; không đạt tiêu chuẩn; kém; tiếng Đài Loan đọc là [cha1]
›巣cháobiến thể tiếng Nhật của 巢
›幢chuánglá cờ
›幨chānrèm trong xe; ngăn
›帱chóumái che; rèm
›幮chúmột loại màn chống muỗi; màn giường
›床chuánggiường; ghế dài; lượng từ cho giường; LT:張|张[zhang1]
›差cīdùng trong 參差|参差[cen1 ci1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.