Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

àn

岸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岸 trong tiếng Việt

bờ; bãi; bờ biển; bờ sông; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan