Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

píng

屏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屏 trong tiếng Việt

bình phong (đứng)

Tra từ liên quan