屏 bǐng 屏 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屏 trong tiếng Việt loại bỏ; để sang một bên; từ chối; giữ kiểm soát; nín (thở) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan