Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǐng

屏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屏 trong tiếng Việt

loại bỏ; để sang một bên; từ chối; giữ kiểm soát; nín (thở)

Tra từ liên quan