屏
loại bỏ; để sang một bên; từ chối; giữ kiểm soát; nín (thở)
loại bỏ; để sang một bên; từ chối; giữ kiểm soát; nín (thở)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giúp; hỗ trợ; ủng hộ; giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ); thuê (làm công); bên (của thùng, thuyền…
›坂bǎnbiến thể của 阪[ban3]
›峇bā(dùng trong phiên âm)
›崩bēngsụp đổ; rơi vào đống đổ nát; cái chết của vua hoặc hoàng đế; băng hà
›嶓bōtên một ngọn núi
›布bùvải; tuyên bố; thông báo; truyền ra; làm cho biết
›宝bǎobảo; vật quý; báu; vật quý giá
›宝bǎobiến thể của 寶|宝[bao3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.