将將
将 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 将 trong tiếng Việt
(dạng kết hợp) tướng; (văn học) chỉ huy; dẫn dắt; tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)
(dạng kết hợp) tướng; (văn học) chỉ huy; dẫn dắt; tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)