Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hán

寒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒 trong tiếng Việt

  1. lạnh
  2. nghèo
  3. rùng mình
Tra từ liên quan