寄
寄 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 寄 trong tiếng Việt
gửi; gửi thư; giao phó; phụ thuộc; tựa vào; sống (trong nhà); ở nhờ; nuôi dưỡng (con trai,...)
gửi; gửi thư; giao phó; phụ thuộc; tựa vào; sống (trong nhà); ở nhờ; nuôi dưỡng (con trai,...)