Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

寂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寂 trong tiếng Việt

im lặng; cô đơn; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]

Tra từ liên quan