Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

丫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丫 trong tiếng Việt

nhánh; rẽ; phân nhánh; cô gái

Tra từ liên quan