Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bìng

并 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并 trong tiếng Việt

và; hơn nữa; cũng; cùng với; (không) hề; đồng thời; kết hợp; gia nhập; sáp nhập

Tra từ liên quan