并並 bìng 并 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 并 trong tiếng Việt và; hơn nữa; cũng; cùng với; (không) hề; đồng thời; kết hợp; gia nhập; sáp nhập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan