娅婭
娅 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 娅 trong tiếng Việt
(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gái; (dùng để phiên âm tên nước ngoài); (dùng trong tên phụ nữ Trung Quốc)
(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gái; (dùng để phiên âm tên nước ngoài); (dùng trong tên phụ nữ Trung Quốc)