Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wěi

娓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娓 trong tiếng Việt

hoạt bát; tuân theo

Tra từ liên quan