Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fèn

奋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奋 trong tiếng Việt

gắng sức (hình thức ràng buộc)

Tra từ liên quan