Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǎn

奄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奄 trong tiếng Việt

đột nhiên; đột ngột; vội vã; che phủ; bao quanh

Tra từ liên quan