Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tiān

天 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天 trong tiếng Việt

  1. ngày
  2. trời
  3. thượng đế
Tra từ liên quan