梦夢 mèng 梦 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梦 trong tiếng Việt giấc mơ (LT: 場|场[chang2],個|个[ge4]); (dạng kết hợp) mơ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan