Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mèng

梦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梦 trong tiếng Việt

giấc mơ (LT: 場|场[chang2],個|个[ge4]); (dạng kết hợp) mơ

Tra từ liên quan