够夠
够 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 够 trong tiếng Việt
đủ (đầy đủ); đủ (quá nhiều); (thông tục) (trước tính từ) thật sự; (thông tục) với tới bằng cách vươn ra
đủ (đầy đủ); đủ (quá nhiều); (thông tục) (trước tính từ) thật sự; (thông tục) với tới bằng cách vươn ra