Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

墨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墨 trong tiếng Việt

thỏi mực; mực Tàu; LT:塊|块[kuai4]; hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhân

Tra từ liên quan