墨 mò 墨 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 墨 trong tiếng Việt thỏi mực; mực Tàu; LT:塊|块[kuai4]; hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan