Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

噶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噶 trong tiếng Việt

phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ); tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật; (tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了[le5] (đặc biệt ở Vân Nam)

Tra từ liên quan