Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

咱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咱 trong tiếng Việt

xem 咱[zan2]

Tra từ liên quan