Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

咂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咂 trong tiếng Việt

nhấp; mém môi; nếm; thưởng thức

Tra từ liên quan