Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ā

呵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呵 trong tiếng Việt

biến thể của 啊[a1]

Tra từ liên quan