吕呂
吕 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 吕 trong tiếng Việt
quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống
quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống