叫 jiào 叫 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叫 trong tiếng Việt kêu; gọi; đặt hàng; bảo; được gọi; bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan