Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jué

厥 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厥 trong tiếng Việt

ngất; mất ý thức; của anh ấy; của cô ấy; của nó; của họ

Tra từ liên quan