Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guà

卦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卦 trong tiếng Việt

sơ đồ bói toán; một trong tám quẻ của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]; một trong sáu mươi tư quẻ của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]

Tra từ liên quan