Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiǎ

卡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡 trong tiếng Việt

chặn; mắc kẹt; bị kẹp; trạm hải quan; một cái kẹp; một cái chốt; trạm kiểm soát; tiếng Đài Loan đọc là [ka3]

Tra từ liên quan