剪 jiǎn 剪 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剪 trong tiếng Việt kéo; dao cắt; tông đơ; LT:把[ba3]; cắt bằng kéo; tỉa; xóa sổ hoặc tiêu diệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan