Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎn

剪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剪 trong tiếng Việt

kéo; dao cắt; tông đơ; LT:把[ba3]; cắt bằng kéo; tỉa; xóa sổ hoặc tiêu diệt

Tra từ liên quan