Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dào

到 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 到 trong tiếng Việt

đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm); (bổ ngữ động từ chỉ đến một nơi hoặc đạt đến một điểm); chu đáo; tận tâm; kỹ lưỡng

Tra từ liên quan