冢 zhǒng 冢 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冢 trong tiếng Việt gò đất; gò chôn cất; trưởng (tức là con cả hoặc cấp bậc cao hơn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan