Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhǒng

冢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冢 trong tiếng Việt

gò đất; gò chôn cất; trưởng (tức là con cả hoặc cấp bậc cao hơn)

Tra từ liên quan