Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhāi

斋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斋 trong tiếng Việt

  1. nhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v
  2. chế độ ăn chay
  3. phòng học
  4. toà nhà
  5. bố thí (cho nhà sư)
Tra từ liên quan