斋齋 zhāi 斋 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 斋 trong tiếng Việt nhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.vchế độ ăn chayphòng họctoà nhàbố thí (cho nhà sư) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan