Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

鼓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓 trong tiếng Việt

cái trống; LT: 通[tong4], 面[mian4]; đánh trống; gõ; khuấy động; phồng; làm sưng

Tra từ liên quan