Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

蛙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛙 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 蛙[wa1]

Tra từ liên quan