鹄鵠 gǔ 鹄 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鹄 trong tiếng Việt tâm hoặc hồng tâm của bia bắn cung (cũ); mục tiêu; đích 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan