兵
兵 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兵 trong tiếng Việt
lính; một lực lượng; một đội quân; vũ khí; quân dụng; quân sự; hiếu chiến; LT:個|个[ge4]
lính; một lực lượng; một đội quân; vũ khí; quân dụng; quân sự; hiếu chiến; LT:個|个[ge4]