鸩鴆 zhèn 鸩 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸩 trong tiếng Việt chim huyền thoại có lông dùng làm chất độc; độc; đầu độc ai đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan