鲁魯
鲁 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鲁 trong tiếng Việt
(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệch; (dùng để biểu thị âm "ru", "lu" v.v. trong từ mượn)
(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệch; (dùng để biểu thị âm "ru", "lu" v.v. trong từ mượn)