郁鬱 yù 郁 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 郁 trong tiếng Việt (dạng kết hợp) (cây cối) tươi tốt; sum suê; (dạng kết hợp) u sầu; chán nản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan