Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

骷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骷 trong tiếng Việt

dùng trong 骷髏|骷髅[ku1lou2]

Tra từ liên quan