Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jià

驾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驾 trong tiếng Việt

đánh xe; kéo (xe v.v.); lái; điều khiển; lái tàu; cưỡi; ngài; từ đứng trước biểu thị kính trọng (kính từ 敬辭|敬辞[jing4 ci2])

Tra từ liên quan