Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

饥 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饥 trong tiếng Việt

biến thể của 飢|饥[ji1]

Tra từ liên quan