Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lǐng

领 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领 trong tiếng Việt

cổ; cổ áo; dẫn dắt; nhận; lượng từ cho quần áo, chiếu, màn hình, v.v

Tra từ liên quan