领領 lǐng 领 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 领 trong tiếng Việt cổ; cổ áo; dẫn dắt; nhận; lượng từ cho quần áo, chiếu, màn hình, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan