Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tāo

韬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韬 trong tiếng Việt

  1. bao đựng cung hoặc vỏ kiếm
  2. che giấu
  3. chiến lược quân sự
Tra từ liên quan