韬韜 tāo 韬 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 韬 trong tiếng Việt bao đựng cung hoặc vỏ kiếmche giấuchiến lược quân sự 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan